Thành viên:

dada264

Đăng ký phát âm của dada264

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/01/2010 上坟 [zh] phát âm 上坟 0 bình chọn
30/01/2010 上天 [zh] phát âm 上天 0 bình chọn
30/01/2010 上林 [zh] phát âm 上林 0 bình chọn
30/01/2010 上映 [zh] phát âm 上映 0 bình chọn
30/01/2010 上天入地 [zh] phát âm 上天入地 0 bình chọn
30/01/2010 上將 [zh] phát âm 上將 0 bình chọn
30/01/2010 上昇 [zh] phát âm 上昇 0 bình chọn
30/01/2010 上将 [zh] phát âm 上将 0 bình chọn
30/01/2010 上旬 [zh] phát âm 上旬 0 bình chọn
30/01/2010 上層 [zh] phát âm 上層 0 bình chọn
30/01/2010 上山下鄉 [zh] phát âm 上山下鄉 0 bình chọn
30/01/2010 上层 [zh] phát âm 上层 0 bình chọn
30/01/2010 上方 [zh] phát âm 上方 0 bình chọn
30/01/2010 上市 [zh] phát âm 上市 0 bình chọn
30/01/2010 上岸 [zh] phát âm 上岸 0 bình chọn
30/01/2010 上山下乡 [zh] phát âm 上山下乡 0 bình chọn
30/01/2010 上弦 [zh] phát âm 上弦 0 bình chọn
30/01/2010 上床 [zh] phát âm 上床 0 bình chọn
30/01/2010 上帝 [zh] phát âm 上帝 0 bình chọn
30/01/2010 上书 [zh] phát âm 上书 0 bình chọn
30/01/2010 上同调 [zh] phát âm 上同调 0 bình chọn
30/01/2010 上墳 [zh] phát âm 上墳 0 bình chọn
30/01/2010 上半葉 [zh] phát âm 上半葉 0 bình chọn
30/01/2010 上前 [zh] phát âm 上前 0 bình chọn
30/01/2010 上午 [zh] phát âm 上午 0 bình chọn
30/01/2010 上去 [zh] phát âm 上去 0 bình chọn
30/01/2010 上報 [zh] phát âm 上報 0 bình chọn
30/01/2010 上古 [zh] phát âm 上古 0 bình chọn
30/01/2010 上司 [zh] phát âm 上司 0 bình chọn
30/01/2010 上台 [zh] phát âm 上台 0 bình chọn