Thành viên:

goeranm

Đăng ký phát âm của goeranm

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/01/2014 barnadödlighet [sv] phát âm barnadödlighet 0 bình chọn
01/01/2014 millenniemål [sv] phát âm millenniemål 0 bình chọn
01/01/2014 fiskekvot [sv] phát âm fiskekvot 0 bình chọn
01/01/2014 återhämta [sv] phát âm återhämta 1 bình chọn
01/01/2014 övergödning [sv] phát âm övergödning 0 bình chọn
01/01/2014 Barents hav [sv] phát âm Barents hav 0 bình chọn
01/01/2014 Irländska sjön [sv] phát âm Irländska sjön 0 bình chọn
01/01/2014 Stockholms skärgård [sv] phát âm Stockholms skärgård 0 bình chọn
01/01/2014 OECD-rapport [sv] phát âm OECD-rapport 0 bình chọn
01/01/2014 naturresurs [sv] phát âm naturresurs 1 bình chọn
01/01/2014 Internationella valutafonden IMF [sv] phát âm Internationella valutafonden IMF 0 bình chọn
01/01/2014 halvårsskifte [sv] phát âm halvårsskifte 0 bình chọn
01/01/2014 förvarna [sv] phát âm förvarna 0 bình chọn
01/01/2014 respektlös [sv] phát âm respektlös 0 bình chọn
01/01/2014 oacceptabel [sv] phát âm oacceptabel 0 bình chọn
01/01/2014 eftergivet [sv] phát âm eftergivet 0 bình chọn
01/01/2014 bättring [sv] phát âm bättring 0 bình chọn
01/01/2014 måttet är rågat [sv] phát âm måttet är rågat 0 bình chọn
01/01/2014 envishet [sv] phát âm envishet 1 bình chọn
01/01/2014 sorglös [sv] phát âm sorglös 0 bình chọn
01/01/2014 trim [sv] phát âm trim 0 bình chọn
01/01/2014 arbetarfamilj [sv] phát âm arbetarfamilj 0 bình chọn
01/01/2014 karriärval [sv] phát âm karriärval 0 bình chọn
01/01/2014 normaltillstånd [sv] phát âm normaltillstånd 0 bình chọn
01/01/2014 oinfriad [sv] phát âm oinfriad 0 bình chọn
01/01/2014 påtalad [sv] phát âm påtalad 0 bình chọn
01/01/2014 opåtalad [sv] phát âm opåtalad 0 bình chọn
01/01/2014 sedvanligt [sv] phát âm sedvanligt 0 bình chọn
01/01/2014 osedvanlig [sv] phát âm osedvanlig 0 bình chọn
01/01/2014 krisdrabbad [sv] phát âm krisdrabbad 0 bình chọn