Thành viên:

goeranm

Đăng ký phát âm của goeranm

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/12/2013 revidering [sv] phát âm revidering 0 bình chọn
30/12/2013 interaktivitet [sv] phát âm interaktivitet 0 bình chọn
30/12/2013 bokstaveringsalfabet [sv] phát âm bokstaveringsalfabet 0 bình chọn
30/12/2013 mansnamn [sv] phát âm mansnamn 0 bình chọn
30/12/2013 kvinnonamn [sv] phát âm kvinnonamn 0 bình chọn
30/12/2013 vanligast [sv] phát âm vanligast 0 bình chọn
30/12/2013 Caesar [sv] phát âm Caesar 0 bình chọn
30/12/2013 Qvintus [sv] phát âm Qvintus 0 bình chọn
30/12/2013 Xerxes [sv] phát âm Xerxes 0 bình chọn
30/12/2013 Zäta [sv] phát âm Zäta 0 bình chọn
30/12/2013 metodologi [sv] phát âm metodologi 0 bình chọn
30/12/2013 igenkännbara [sv] phát âm igenkännbara 0 bình chọn
30/12/2013 ljudförhållanden [sv] phát âm ljudförhållanden 0 bình chọn
30/12/2013 traditionen [sv] phát âm traditionen 0 bình chọn
30/12/2013 hörbarheten [sv] phát âm hörbarheten 0 bình chọn
30/12/2013 tvåstaviga [sv] phát âm tvåstaviga 0 bình chọn
30/12/2013 stavelsen [sv] phát âm stavelsen 0 bình chọn
30/12/2013 bokstaven [sv] phát âm bokstaven 0 bình chọn
30/12/2013 Representationerna [sv] phát âm Representationerna 0 bình chọn
30/12/2013 SCB [sv] phát âm SCB 0 bình chọn
30/12/2013 räknats [sv] phát âm räknats 0 bình chọn
30/12/2013 förväxlas [sv] phát âm förväxlas 0 bình chọn
30/12/2013 tvåstavigt [sv] phát âm tvåstavigt 0 bình chọn
30/12/2013 mansnamnen [sv] phát âm mansnamnen 0 bình chọn
30/12/2013 Qvinna [sv] phát âm Qvinna 0 bình chọn
30/12/2013 kvinnonamnen [sv] phát âm kvinnonamnen 0 bình chọn
30/12/2013 höginkomsttagare [sv] phát âm höginkomsttagare 0 bình chọn
30/12/2013 konsumtionen [sv] phát âm konsumtionen 0 bình chọn
30/12/2013 bergsklyfta [sv] phát âm bergsklyfta 1 bình chọn
30/12/2013 afokala [sv] phát âm afokala 0 bình chọn