Thành viên:

hatshepsut

Đăng ký phát âm của hatshepsut

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/05/2017 kabilam (கபிலம்) [ta] phát âm kabilam (கபிலம்) 0 bình chọn
18/05/2017 iḷanchivappu (இளஞ்சிவப்பு) [ta] phát âm iḷanchivappu (இளஞ்சிவப்பு) 0 bình chọn
18/05/2017 ūdā (ஊதா) [ta] phát âm ūdā (ஊதா) 0 bình chọn
18/05/2017 semmanjaḷ (செம்மஞ்சள்) [ta] phát âm semmanjaḷ (செம்மஞ்சள்) 0 bình chọn
18/05/2017 pakkai (பச்சை) [ta] phát âm pakkai (பச்சை) 0 bình chọn
18/05/2017 manjaḷ (மஞ்சள்) [ta] phát âm manjaḷ (மஞ்சள்) 0 bình chọn
18/05/2017 veḷḷai [ta] phát âm veḷḷai 0 bình chọn
18/05/2017 nīlam [ta] phát âm nīlam 0 bình chọn
18/05/2017 sivappu [ta] phát âm sivappu 0 bình chọn
18/05/2017 நாதஸ்வரம் [ta] phát âm நாதஸ்வரம் 0 bình chọn
18/05/2017 முருங்கைக்காய் [ta] phát âm முருங்கைக்காய் 0 bình chọn
18/05/2017 Thanjavur [ta] phát âm Thanjavur 0 bình chọn
18/05/2017 இத தமிழ்ல ௭ப்படி சொல்வது [ta] phát âm இத தமிழ்ல ௭ப்படி சொல்வது 0 bình chọn
18/07/2013 வானிலை [ta] phát âm வானிலை 0 bình chọn
18/07/2013 வானியல் [ta] phát âm வானியல் 0 bình chọn
18/07/2013 வானம் [ta] phát âm வானம் 0 bình chọn
18/07/2013 தொலைநோக்கி [ta] phát âm தொலைநோக்கி 0 bình chọn
18/07/2013 நிலநேர்க்கோடு [ta] phát âm நிலநேர்க்கோடு 0 bình chọn
18/07/2013 மாரிகாலம் [ta] phát âm மாரிகாலம் 0 bình chọn
18/07/2013 சூறாவளி [ta] phát âm சூறாவளி 0 bình chọn
18/07/2013 நிலப்படம் [ta] phát âm நிலப்படம் 0 bình chọn
18/07/2013 எரிமலை [ta] phát âm எரிமலை 0 bình chọn
18/07/2013 அடர்த்தி [ta] phát âm அடர்த்தி 0 bình chọn
11/06/2012 இருட்டு [ta] phát âm இருட்டு 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/06/2012 списък [bg] phát âm списък 0 bình chọn
08/06/2012 கழுத்து வலி [ta] phát âm கழுத்து வலி 0 bình chọn
08/06/2012 எப்பாடு [ta] phát âm எப்பாடு 0 bình chọn
30/05/2012 கிடா [ta] phát âm கிடா 0 bình chọn
30/05/2012 தோசை [ta] phát âm தோசை 0 bình chọn
30/05/2012 நாங்கள் [ta] phát âm நாங்கள் 0 bình chọn