Thành viên:

hrk_kato

Đăng ký phát âm của hrk_kato

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/02/2011 錦味噌 [ja] phát âm 錦味噌 0 bình chọn
22/02/2011 外因 [ja] phát âm 外因 0 bình chọn
22/02/2011 tanomoshi-ko [ja] phát âm tanomoshi-ko 0 bình chọn
22/02/2011 tasukeai [ja] phát âm tasukeai 0 bình chọn
22/02/2011 達成 [ja] phát âm 達成 0 bình chọn
21/02/2011 電気駆動 [ja] phát âm 電気駆動 0 bình chọn
17/02/2011 [ja] phát âm 木 0 bình chọn
17/02/2011 [ja] phát âm 机 0 bình chọn
17/02/2011 椅子 [ja] phát âm 椅子 0 bình chọn
17/02/2011 青じそ [ja] phát âm 青じそ 0 bình chọn
17/02/2011 リモコン [ja] phát âm リモコン 0 bình chọn
16/02/2011 慎重 [ja] phát âm 慎重 0 bình chọn
16/02/2011 酵素 [ja] phát âm 酵素 0 bình chọn
16/02/2011 ポリメラーゼ [ja] phát âm ポリメラーゼ 0 bình chọn
16/02/2011 変異 [ja] phát âm 変異 0 bình chọn
13/02/2011 事業会社 [ja] phát âm 事業会社 0 bình chọn
13/02/2011 円周率 [ja] phát âm 円周率 0 bình chọn
12/02/2011 結構簡単 [ja] phát âm 結構簡単 0 bình chọn
12/02/2011 テレビ [ja] phát âm テレビ -2 bình chọn
12/02/2011 作 (さく) [ja] phát âm 作 (さく) 0 bình chọn