Thành viên:

jingjanb

Đăng ký phát âm của jingjanb

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
14/05/2017 kozubek [cs] phát âm kozubek 0 bình chọn
14/05/2017 klepátko [cs] phát âm klepátko 0 bình chọn
14/05/2017 organizovaný [cs] phát âm organizovaný 0 bình chọn
14/05/2017 ekologičtější [cs] phát âm ekologičtější 0 bình chọn
14/05/2017 zpětný [cs] phát âm zpětný 0 bình chọn
14/05/2017 malinký [cs] phát âm malinký 0 bình chọn
14/05/2017 charakteristický [cs] phát âm charakteristický 0 bình chọn
14/05/2017 nejekologičtější [cs] phát âm nejekologičtější 0 bình chọn
21/10/2012 ochlupení [cs] phát âm ochlupení 0 bình chọn
21/10/2012 pocákat [cs] phát âm pocákat 0 bình chọn
21/10/2012 palačinky [cs] phát âm palačinky 0 bình chọn
21/10/2012 popis [cs] phát âm popis 0 bình chọn
21/10/2012 jeřáb [cs] phát âm jeřáb 0 bình chọn
21/10/2012 přání [cs] phát âm přání 0 bình chọn
21/10/2012 páteř [cs] phát âm páteř 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/10/2012 žaludek [cs] phát âm žaludek 0 bình chọn
21/10/2012 vlčí mák [cs] phát âm vlčí mák 0 bình chọn
21/10/2012 základy [cs] phát âm základy 0 bình chọn
21/10/2012 předkrm [cs] phát âm předkrm 0 bình chọn
21/10/2012 razítkový polštářek [cs] phát âm razítkový polštářek 0 bình chọn
21/10/2012 průvod [cs] phát âm průvod 0 bình chọn
21/10/2012 popelník [cs] phát âm popelník 0 bình chọn
21/10/2012 vývrtka [cs] phát âm vývrtka 0 bình chọn
21/10/2012 holka [cs] phát âm holka 0 bình chọn
21/10/2012 stonek [cs] phát âm stonek 0 bình chọn
21/10/2012 sedmikráska [cs] phát âm sedmikráska 0 bình chọn
21/10/2012 kolibřík [cs] phát âm kolibřík 0 bình chọn
21/10/2012 recepční [cs] phát âm recepční 0 bình chọn
21/10/2012 dřez [cs] phát âm dřez 0 bình chọn
21/10/2012 pyžamo [cs] phát âm pyžamo 0 bình chọn