Thành viên:

komma

Đăng ký phát âm của komma

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/01/2010 задержусь [ru] phát âm задержусь 0 bình chọn
09/01/2010 вёдро [ru] phát âm вёдро 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/01/2010 ведро [ru] phát âm ведро 0 bình chọn
09/01/2010 пижамных [ru] phát âm пижамных 0 bình chọn
09/01/2010 выбегать [ru] phát âm выбегать 0 bình chọn
09/01/2010 накинь [ru] phát âm накинь 0 bình chọn
09/01/2010 поворачивала [ru] phát âm поворачивала 0 bình chọn
09/01/2010 отклоняясь [ru] phát âm отклоняясь 0 bình chọn
09/01/2010 севера [ru] phát âm севера 0 bình chọn
09/01/2010 текла [ru] phát âm текла 0 bình chọn
09/01/2010 становилась [ru] phát âm становилась 0 bình chọn
09/01/2010 раскинувшаяся [ru] phát âm раскинувшаяся 0 bình chọn
09/01/2010 птицами [ru] phát âm птицами 0 bình chọn
09/01/2010 кишела [ru] phát âm кишела 0 bình chọn
09/01/2010 птички [ru] phát âm птички 0 bình chọn
09/01/2010 ветку [ru] phát âm ветку 0 bình chọn
09/01/2010 скакали [ru] phát âm скакали 0 bình chọn
09/01/2010 трель [ru] phát âm трель 0 bình chọn
09/01/2010 рассыпав [ru] phát âm рассыпав 0 bình chọn
09/01/2010 жаворонок [ru] phát âm жаворонок 0 bình chọn
09/01/2010 полевой [ru] phát âm полевой 0 bình chọn
09/01/2010 запела [ru] phát âm запела 0 bình chọn
09/01/2010 стебле [ru] phát âm стебле 0 bình chọn
09/01/2010 сухом [ru] phát âm сухом 0 bình chọn
09/01/2010 пристроилась [ru] phát âm пристроилась 0 bình chọn
09/01/2010 птичка [ru] phát âm птичка 0 bình chọn
09/01/2010 отстранялся [ru] phát âm отстранялся 0 bình chọn
09/01/2010 заботами [ru] phát âm заботами 0 bình chọn
09/01/2010 раздираемый [ru] phát âm раздираемый 0 bình chọn
09/01/2010 подкрадывающимся [ru] phát âm подкрадывающимся 0 bình chọn