Thành viên:

komma

Đăng ký phát âm của komma

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/01/2010 хламом [ru] phát âm хламом 0 bình chọn
10/01/2010 перекидал [ru] phát âm перекидал 0 bình chọn
10/01/2010 упряжи [ru] phát âm упряжи 0 bình chọn
10/01/2010 мусора [ru] phát âm мусора 0 bình chọn
10/01/2010 загадке [ru] phát âm загадке 0 bình chọn
10/01/2010 связаны [ru] phát âm связаны 0 bình chọn
10/01/2010 твёрдая [ru] phát âm твёрдая 0 bình chọn
10/01/2010 толщину [ru] phát âm толщину 0 bình chọn
10/01/2010 восьмой [ru] phát âm восьмой 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
10/01/2010 полая [ru] phát âm полая 0 bình chọn
10/01/2010 твёрже [ru] phát âm твёрже 0 bình chọn
10/01/2010 безликая [ru] phát âm безликая 0 bình chọn
10/01/2010 разумны [ru] phát âm разумны 0 bình chọn
10/01/2010 коллективно [ru] phát âm коллективно 0 bình chọn
10/01/2010 стадо [ru] phát âm стадо 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
10/01/2010 полушариями [ru] phát âm полушариями 0 bình chọn
10/01/2010 столкнёмся [ru] phát âm столкнёмся 0 bình chọn
10/01/2010 исход [ru] phát âm исход 0 bình chọn
10/01/2010 выкупить [ru] phát âm выкупить 0 bình chọn
10/01/2010 удачливой [ru] phát âm удачливой 0 bình chọn
10/01/2010 нетерпелива [ru] phát âm нетерпелива 0 bình chọn
10/01/2010 провалилась [ru] phát âm провалилась 0 bình chọn
10/01/2010 страстью [ru] phát âm страстью 0 bình chọn
10/01/2010 побочной [ru] phát âm побочной 0 bình chọn
10/01/2010 извращённое [ru] phát âm извращённое 0 bình chọn
10/01/2010 получая [ru] phát âm получая 0 bình chọn
10/01/2010 собственное [ru] phát âm собственное 0 bình chọn
10/01/2010 вложила [ru] phát âm вложила 0 bình chọn
10/01/2010 заняла [ru] phát âm заняла 0 bình chọn
10/01/2010 наскребла [ru] phát âm наскребла 0 bình chọn