Thành viên:

kriskv

Đăng ký phát âm của kriskv

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/02/2014 duften [da] phát âm duften 0 bình chọn
07/02/2014 gudinde [da] phát âm gudinde 0 bình chọn
07/02/2014 opnås [da] phát âm opnås 0 bình chọn
01/02/2014 Taiwan [da] phát âm Taiwan 0 bình chọn
01/02/2014 arrangementer [da] phát âm arrangementer 0 bình chọn
01/02/2014 vildtlevende [da] phát âm vildtlevende 0 bình chọn
01/02/2014 sprogcentret [da] phát âm sprogcentret 0 bình chọn
01/02/2014 realistisk [da] phát âm realistisk 0 bình chọn
01/02/2014 Mongoliet [da] phát âm Mongoliet 0 bình chọn
21/01/2014 dødsstraffen [da] phát âm dødsstraffen 0 bình chọn
21/01/2014 engelskordbog [da] phát âm engelskordbog 0 bình chọn
21/01/2014 rædsler [da] phát âm rædsler 0 bình chọn
21/01/2014 betjene [da] phát âm betjene 0 bình chọn
21/01/2014 stavning [da] phát âm stavning 0 bình chọn
15/01/2014 Kasserolle [da] phát âm Kasserolle 0 bình chọn
10/01/2014 ølvom [da] phát âm ølvom 0 bình chọn
10/01/2014 skandinavisk [da] phát âm skandinavisk 0 bình chọn
10/01/2014 give en omgang [da] phát âm give en omgang 0 bình chọn
10/01/2014 punktering [da] phát âm punktering 0 bình chọn
10/01/2014 bekræftet [da] phát âm bekræftet 0 bình chọn
07/01/2014 bankbog [da] phát âm bankbog 0 bình chọn
07/01/2014 advarede [da] phát âm advarede 0 bình chọn
07/01/2014 bogstaverne [da] phát âm bogstaverne 0 bình chọn
07/01/2014 deltage [da] phát âm deltage 0 bình chọn
07/01/2014 busrejse [da] phát âm busrejse 0 bình chọn
06/12/2013 køleskabet [da] phát âm køleskabet 0 bình chọn
06/12/2013 aircondition [da] phát âm aircondition 0 bình chọn
06/12/2013 bygningen [da] phát âm bygningen 0 bình chọn
06/12/2013 morgenaviser [da] phát âm morgenaviser 0 bình chọn
06/12/2013 sekstiden [da] phát âm sekstiden 0 bình chọn