Thành viên:

mareze

Đăng ký phát âm của mareze

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/08/2018 gerenta [es] phát âm gerenta 0 bình chọn
25/08/2018 el dedo de la mano [es] phát âm el dedo de la mano 0 bình chọn
25/08/2018 cirujana [es] phát âm cirujana 0 bình chọn
25/08/2018 la trabajadora de la construcción [es] phát âm la trabajadora de la construcción 0 bình chọn
25/08/2018 el técnico informático [es] phát âm el técnico informático 0 bình chọn
25/08/2018 la técnica informática [es] phát âm la técnica informática 0 bình chọn
25/08/2018 la varilla de cortinas [es] phát âm la varilla de cortinas 0 bình chọn
25/08/2018 la barra de cortinas [es] phát âm la barra de cortinas 0 bình chọn
25/08/2018 el esquí de fondo [es] phát âm el esquí de fondo 0 bình chọn
25/08/2018 el bote del bar [es] phát âm el bote del bar 0 bình chọn
25/08/2018 la estación lluviosa [es] phát âm la estación lluviosa 0 bình chọn
25/08/2018 trisecar [es] phát âm trisecar 0 bình chọn
25/08/2018 trípol [es] phát âm trípol 0 bình chọn
25/08/2018 desdoblamento de género [es] phát âm desdoblamento de género 0 bình chọn
25/08/2018 Medias Rojas [es] phát âm Medias Rojas 0 bình chọn
25/08/2018 antocianina [es] phát âm antocianina 0 bình chọn
03/07/2018 subordinantes [es] phát âm subordinantes 0 bình chọn
02/06/2018 ¿Necesitas unos minutos? [es] phát âm ¿Necesitas unos minutos? 0 bình chọn
02/06/2018 probando para ver [es] phát âm probando para ver 0 bình chọn
02/06/2018 se abana [es] phát âm se abana 0 bình chọn
02/06/2018 betametasona [es] phát âm betametasona 0 bình chọn
13/04/2018 jet [es] phát âm jet 0 bình chọn
13/04/2018 cuestiones generales [es] phát âm cuestiones generales 0 bình chọn
13/04/2018 ¿Sigues interesado? [es] phát âm ¿Sigues interesado? 0 bình chọn
13/04/2018 desmentirse [es] phát âm desmentirse 0 bình chọn
13/04/2018 gustaban [es] phát âm gustaban 0 bình chọn
13/04/2018 165 [es] phát âm 165 0 bình chọn
13/04/2018 odiaban [es] phát âm odiaban 0 bình chọn
13/04/2018 121 [es] phát âm 121 0 bình chọn
13/04/2018 amargamente [es] phát âm amargamente 0 bình chọn