Thành viên:

mtjhchenxi

Đăng ký phát âm của mtjhchenxi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/11/2015 新出现 [zh] phát âm 新出现 0 bình chọn
27/11/2015 调整 [zh] phát âm 调整 0 bình chọn
27/11/2015 五叩首 [zh] phát âm 五叩首 0 bình chọn
27/11/2015 五叩 [zh] phát âm 五叩 0 bình chọn
27/11/2015 三叩首 [zh] phát âm 三叩首 0 bình chọn
27/11/2015 一叩首 [zh] phát âm 一叩首 0 bình chọn
27/11/2015 月慧菩薩 [zh] phát âm 月慧菩薩 0 bình chọn
27/11/2015 微薄 [zh] phát âm 微薄 -1 bình chọn
27/11/2015 [zh] phát âm 舌 1 bình chọn
27/11/2015 现状 [zh] phát âm 现状 -1 bình chọn
27/11/2015 晚年 [zh] phát âm 晚年 0 bình chọn
27/11/2015 師母 [zh] phát âm 師母 0 bình chọn
27/11/2015 社会支持 [zh] phát âm 社会支持 0 bình chọn
27/11/2015 累死 [zh] phát âm 累死 0 bình chọn
27/11/2015 [zh] phát âm 纳 0 bình chọn
27/11/2015 [zh] phát âm 险 0 bình chọn
27/11/2015 [zh] phát âm 梭 0 bình chọn
27/11/2015 社会弱势群体 [zh] phát âm 社会弱势群体 0 bình chọn
27/11/2015 始终 [zh] phát âm 始终 0 bình chọn
27/11/2015 残余 [zh] phát âm 残余 0 bình chọn
27/11/2015 膀胱 [zh] phát âm 膀胱 0 bình chọn
27/11/2015 国王 [zh] phát âm 国王 0 bình chọn
27/11/2015 江山易改,本性难移 [zh] phát âm 江山易改,本性难移 0 bình chọn
27/11/2015 圣彼得堡 [zh] phát âm 圣彼得堡 0 bình chọn
27/11/2015 千里之行,始於足下 [zh] phát âm 千里之行,始於足下 0 bình chọn
27/11/2015 種族歧視 [zh] phát âm 種族歧視 0 bình chọn
27/11/2015 社会服务 [zh] phát âm 社会服务 0 bình chọn
27/11/2015 短缺 [zh] phát âm 短缺 0 bình chọn
27/11/2015 定点定医 [zh] phát âm 定点定医 0 bình chọn
27/11/2015 重写 [zh] phát âm 重写 0 bình chọn