Thành viên:

mtjhchenxi

Đăng ký phát âm của mtjhchenxi

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/11/2015 胸口 [zh] phát âm 胸口 0 bình chọn
23/11/2015 諸天神聖 [zh] phát âm 諸天神聖 0 bình chọn
23/11/2015 万事大吉 [zh] phát âm 万事大吉 0 bình chọn
20/11/2015 波弗特海 [zh] phát âm 波弗特海 0 bình chọn
20/11/2015 金相图 [zh] phát âm 金相图 0 bình chọn
20/11/2015 索氏体 [zh] phát âm 索氏体 0 bình chọn
20/11/2015 煞車 [zh] phát âm 煞車 0 bình chọn
20/11/2015 黑尔戈兰湾 [zh] phát âm 黑尔戈兰湾 0 bình chọn
20/11/2015 野馬分鬃 [zh] phát âm 野馬分鬃 0 bình chọn
20/11/2015 鄂霍次克海 [zh] phát âm 鄂霍次克海 0 bình chọn
20/11/2015 奥氏体 [zh] phát âm 奥氏体 0 bình chọn
20/11/2015 变态莱氏体 [zh] phát âm 变态莱氏体 0 bình chọn
20/11/2015 铁碳相图 [zh] phát âm 铁碳相图 0 bình chọn
20/11/2015 塔斯曼海 [zh] phát âm 塔斯曼海 0 bình chọn
20/11/2015 渗碳体 [zh] phát âm 渗碳体 0 bình chọn
20/11/2015 消歧义 [zh] phát âm 消歧义 0 bình chọn
20/11/2015 马氏体 [zh] phát âm 马氏体 0 bình chọn
20/11/2015 哈得孙湾 [zh] phát âm 哈得孙湾 0 bình chọn
20/11/2015 巴芬湾 [zh] phát âm 巴芬湾 0 bình chọn
20/11/2015 科摩罗群岛 [zh] phát âm 科摩罗群岛 0 bình chọn
20/11/2015 球化退火 [zh] phát âm 球化退火 0 bình chọn
20/11/2015 滑石粉 [zh] phát âm 滑石粉 0 bình chọn
20/11/2015 农民 [zh] phát âm 农民 0 bình chọn
20/11/2015 南极洲 [zh] phát âm 南极洲 0 bình chọn
20/11/2015 洗涤槽 [zh] phát âm 洗涤槽 0 bình chọn
20/11/2015 地漏 [zh] phát âm 地漏 0 bình chọn
20/11/2015 除臭剂 [zh] phát âm 除臭剂 0 bình chọn
20/11/2015 上睑板 [zh] phát âm 上睑板 0 bình chọn
20/11/2015 作孽 [zh] phát âm 作孽 0 bình chọn
20/11/2015 一號 [zh] phát âm 一號 0 bình chọn