Thành viên:

nairym

Đăng ký phát âm của nairym

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/10/2009 posee [es] phát âm posee 0 bình chọn
16/10/2009 Oftalmología [es] phát âm Oftalmología 0 bình chọn
16/10/2009 extinguirse [es] phát âm extinguirse 0 bình chọn
16/10/2009 instalan [es] phát âm instalan 0 bình chọn
16/10/2009 orilla [es] phát âm orilla 3 bình chọn
16/10/2009 guacamayo de Spix [es] phát âm guacamayo de Spix 0 bình chọn
16/10/2009 denomina [es] phát âm denomina 0 bình chọn
16/10/2009 estuviera [es] phát âm estuviera 0 bình chọn
16/10/2009 nutria marina [es] phát âm nutria marina 0 bình chọn
16/10/2009 búhos [es] phát âm búhos 0 bình chọn
16/10/2009 definitiva [es] phát âm definitiva 0 bình chọn
16/10/2009 encorvado [es] phát âm encorvado 0 bình chọn
16/10/2009 absorbe [es] phát âm absorbe 0 bình chọn
16/10/2009 depredador [es] phát âm depredador 0 bình chọn
16/10/2009 néctar [es] phát âm néctar 0 bình chọn
16/10/2009 colibrí [es] phát âm colibrí 0 bình chọn
16/10/2009 fijo [es] phát âm fijo 0 bình chọn
16/10/2009 palmípeda [es] phát âm palmípeda 0 bình chọn
16/10/2009 trompa [es] phát âm trompa 0 bình chọn
16/10/2009 loro [es] phát âm loro 1 bình chọn
16/10/2009 guacamayos [es] phát âm guacamayos 0 bình chọn
16/10/2009 flamencos [es] phát âm flamencos 0 bình chọn
16/10/2009 exportan [es] phát âm exportan 0 bình chọn
16/10/2009 hábitat [es] phát âm hábitat 0 bình chọn
16/10/2009 anidan [es] phát âm anidan 0 bình chọn
16/10/2009 epicontinentales [es] phát âm epicontinentales 0 bình chọn
16/10/2009 echarán [es] phát âm echarán 0 bình chọn
16/10/2009 filtrar [es] phát âm filtrar 0 bình chọn
16/10/2009 carnívora [es] phát âm carnívora 0 bình chọn
16/10/2009 aprovecha [es] phát âm aprovecha 0 bình chọn