Thành viên:

nocixema

Đăng ký phát âm của nocixema

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/04/2008 francés [es] phát âm francés -1 bình chọn
09/04/2008 torta [es] phát âm torta 1 bình chọn
09/04/2008 relativo [es] phát âm relativo 0 bình chọn
09/04/2008 fiebre [es] phát âm fiebre 0 bình chọn
09/04/2008 billar [es] phát âm billar 1 bình chọn
09/04/2008 anuncio [es] phát âm anuncio 0 bình chọn
09/04/2008 engañar [es] phát âm engañar 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2008 torneo [es] phát âm torneo 0 bình chọn
09/04/2008 inocente [es] phát âm inocente 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2008 diplomatura [es] phát âm diplomatura 0 bình chọn
09/04/2008 cordón [es] phát âm cordón 0 bình chọn
09/04/2008 culpable [es] phát âm culpable 0 bình chọn
09/04/2008 juicio [es] phát âm juicio 0 bình chọn
09/04/2008 optativo [es] phát âm optativo 0 bình chọn
09/04/2008 fluido [es] phát âm fluido 0 bình chọn
09/04/2008 diligencia [es] phát âm diligencia 0 bình chọn
09/04/2008 retórica [es] phát âm retórica 0 bình chọn
09/04/2008 cita [es] phát âm cita -2 bình chọn
09/04/2008 teñir [es] phát âm teñir 0 bình chọn
09/04/2008 hoguera [es] phát âm hoguera 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2008 bruja [es] phát âm bruja 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2008 curandero [es] phát âm curandero 0 bình chọn
09/04/2008 rey [es] phát âm rey -1 bình chọn
09/04/2008 príncipe [es] phát âm príncipe 0 bình chọn
09/04/2008 bizcocho [es] phát âm bizcocho 0 bình chọn
09/04/2008 punto [es] phát âm punto -1 bình chọn
09/04/2008 vacaciones [es] phát âm vacaciones -1 bình chọn
09/04/2008 nómina [es] phát âm nómina 0 bình chọn
09/04/2008 jornada [es] phát âm jornada -1 bình chọn
09/04/2008 diferencial [es] phát âm diferencial 0 bình chọn