Thành viên:

oveka

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của oveka

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/09/2015 купочка [uk] phát âm купочка 0 bình chọn
09/09/2015 кулитися [uk] phát âm кулитися 0 bình chọn
09/09/2015 кукібний [uk] phát âm кукібний 0 bình chọn
09/09/2015 кросинг-симетрія [uk] phát âm кросинг-симетрія 0 bình chọn
09/09/2015 відпрацьований [uk] phát âm відпрацьований 0 bình chọn
09/09/2015 курно [uk] phát âm курно 0 bình chọn
09/09/2015 незаперечний [uk] phát âm незаперечний 0 bình chọn
09/09/2015 неймовірно [uk] phát âm неймовірно 0 bình chọn
09/09/2015 овеча [uk] phát âm овеча 0 bình chọn
09/09/2015 вичерпати [uk] phát âm вичерпати 0 bình chọn
09/09/2015 курітися [uk] phát âm курітися 0 bình chọn
09/09/2015 подушний [uk] phát âm подушний 0 bình chọn
09/09/2015 попонакривати [uk] phát âm попонакривати 0 bình chọn
09/09/2015 понакривати [uk] phát âm понакривати 0 bình chọn
09/09/2015 півклунка [uk] phát âm півклунка 0 bình chọn
09/09/2015 упроситися [uk] phát âm упроситися 0 bình chọn
09/09/2015 камінь спотикання [uk] phát âm камінь спотикання 0 bình chọn
09/09/2015 роздивлятися [uk] phát âm роздивлятися 0 bình chọn
09/09/2015 увечері [uk] phát âm увечері 0 bình chọn
09/09/2015 уранці [uk] phát âm уранці 0 bình chọn
09/09/2015 ранком [uk] phát âm ранком 0 bình chọn
09/09/2015 квіт [uk] phát âm квіт 0 bình chọn
09/09/2015 впізнавати [uk] phát âm впізнавати 0 bình chọn
09/09/2015 зображений [uk] phát âm зображений 0 bình chọn
09/09/2015 найняти [uk] phát âm найняти 0 bình chọn
09/09/2015 купоросний [uk] phát âm купоросний 0 bình chọn
09/09/2015 грання [uk] phát âm грання 0 bình chọn
07/09/2015 вихорити [uk] phát âm вихорити 0 bình chọn
07/09/2015 розчахувати [uk] phát âm розчахувати 0 bình chọn
07/09/2015 розчахнути [uk] phát âm розчахнути 0 bình chọn