Thành viên:

peter_poland

Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
14/12/2017 achromatop [pl] phát âm achromatop 0 bình chọn
14/12/2017 achromatopsja [pl] phát âm achromatopsja 0 bình chọn
14/12/2017 radiacja [pl] phát âm radiacja 0 bình chọn
14/12/2017 radiacja adaptatywna [pl] phát âm radiacja adaptatywna 0 bình chọn
14/12/2017 radiacyjnie [pl] phát âm radiacyjnie 0 bình chọn
14/12/2017 radiacyjny [pl] phát âm radiacyjny 0 bình chọn
14/12/2017 radialnie [pl] phát âm radialnie 0 bình chọn
14/12/2017 radialny [pl] phát âm radialny 0 bình chọn
14/12/2017 radian [pl] phát âm radian 0 bình chọn
14/12/2017 radiant [pl] phát âm radiant 0 bình chọn
14/12/2017 radioczułość [pl] phát âm radioczułość 0 bình chọn
14/12/2017 radiodatowanie [pl] phát âm radiodatowanie 0 bình chọn
14/12/2017 radiodepesza [pl] phát âm radiodepesza 0 bình chọn
14/12/2017 radiodewiacja [pl] phát âm radiodewiacja 0 bình chọn
14/12/2017 radiodiagnostyka [pl] phát âm radiodiagnostyka 0 bình chọn
14/12/2017 radiodroma [pl] phát âm radiodroma 0 bình chọn
14/12/2017 Radioecho [pl] phát âm Radioecho 0 bình chọn
14/12/2017 radioelektroniczny [pl] phát âm radioelektroniczny 0 bình chọn
14/12/2017 radioelektronik [pl] phát âm radioelektronik 0 bình chọn
14/12/2017 radioelektryczny [pl] phát âm radioelektryczny 0 bình chọn
14/12/2017 radioelektryk [pl] phát âm radioelektryk 0 bình chọn
14/12/2017 radioelektryka [pl] phát âm radioelektryka 0 bình chọn
14/12/2017 radiofarmaceutyk [pl] phát âm radiofarmaceutyk 0 bình chọn
14/12/2017 radiofobia [pl] phát âm radiofobia 0 bình chọn
14/12/2017 radiofonizator [pl] phát âm radiofonizator 0 bình chọn
14/12/2017 radiofonizować [pl] phát âm radiofonizować 0 bình chọn
14/12/2017 radiofosfor [pl] phát âm radiofosfor 0 bình chọn
14/12/2017 radiofotografia [pl] phát âm radiofotografia 0 bình chọn
14/12/2017 radiogalaktyka [pl] phát âm radiogalaktyka 0 bình chọn
14/12/2017 radiogenetyka [pl] phát âm radiogenetyka 0 bình chọn