Thành viên:

peter_poland

Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
14/12/2017 radiogoniometr [pl] phát âm radiogoniometr 0 bình chọn
14/12/2017 radiogoniometryczny [pl] phát âm radiogoniometryczny 0 bình chọn
14/12/2017 radiogoniometria [pl] phát âm radiogoniometria 0 bình chọn
14/12/2017 rzezanie [pl] phát âm rzezanie 0 bình chọn
14/12/2017 rzezaniec [pl] phát âm rzezaniec 0 bình chọn
14/12/2017 rzezanina [pl] phát âm rzezanina 0 bình chọn
14/12/2017 rzezimieszkostwo [pl] phát âm rzezimieszkostwo 0 bình chọn
14/12/2017 rzezuń [pl] phát âm rzezuń 0 bình chọn
14/12/2017 rzeźbiarnia [pl] phát âm rzeźbiarnia 0 bình chọn
14/12/2017 rzeźbiarski [pl] phát âm rzeźbiarski 0 bình chọn
14/12/2017 rzeźbiarsko [pl] phát âm rzeźbiarsko 0 bình chọn
14/12/2017 rzeźbiarskość [pl] phát âm rzeźbiarskość 0 bình chọn
14/12/2017 kabak [pl] phát âm kabak 0 bình chọn
14/12/2017 kabaliczny [pl] phát âm kabaliczny 0 bình chọn
14/12/2017 kabalista [pl] phát âm kabalista 0 bình chọn
14/12/2017 kabalistycznie [pl] phát âm kabalistycznie 0 bình chọn
14/12/2017 kabałka [pl] phát âm kabałka 0 bình chọn
14/12/2017 kabałować [pl] phát âm kabałować 0 bình chọn
14/12/2017 kwokacz [pl] phát âm kwokacz 0 bình chọn
14/12/2017 kwokanie [pl] phát âm kwokanie 0 bình chọn
14/12/2017 kwoktać [pl] phát âm kwoktać 0 bình chọn
14/12/2017 kwoktanie [pl] phát âm kwoktanie 0 bình chọn
13/04/2016 najszczęśliwszy [pl] phát âm najszczęśliwszy 0 bình chọn
13/04/2016 skupowy [pl] phát âm skupowy 0 bình chọn
13/04/2016 wetrzeć [pl] phát âm wetrzeć 0 bình chọn
13/04/2016 rozleglejszy [pl] phát âm rozleglejszy 0 bình chọn
13/04/2016 turbodoładowanie [pl] phát âm turbodoładowanie 0 bình chọn
13/04/2016 gęgawa [pl] phát âm gęgawa 0 bình chọn
13/04/2016 tunguski [pl] phát âm tunguski 0 bình chọn
13/04/2016 sterowalny [pl] phát âm sterowalny 0 bình chọn