Thành viên:

peter_poland

Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/04/2016 wetrzeć [pl] phát âm wetrzeć 0 bình chọn
13/04/2016 rozleglejszy [pl] phát âm rozleglejszy 0 bình chọn
13/04/2016 turbodoładowanie [pl] phát âm turbodoładowanie 0 bình chọn
13/04/2016 gęgawa [pl] phát âm gęgawa 0 bình chọn
13/04/2016 tunguski [pl] phát âm tunguski 0 bình chọn
13/04/2016 sterowalny [pl] phát âm sterowalny 0 bình chọn
13/04/2016 seksuolog [pl] phát âm seksuolog 0 bình chọn
13/04/2016 świerkot [pl] phát âm świerkot 0 bình chọn
13/04/2016 momencik [pl] phát âm momencik 0 bình chọn
13/04/2016 wyinterpretować [pl] phát âm wyinterpretować 0 bình chọn
13/04/2016 przytorze [pl] phát âm przytorze 0 bình chọn
13/04/2016 udziałowy [pl] phát âm udziałowy 0 bình chọn
13/04/2016 scjentologiczny [pl] phát âm scjentologiczny 0 bình chọn
13/04/2016 niespełnione [pl] phát âm niespełnione 0 bình chọn
13/04/2016 powsadzać [pl] phát âm powsadzać 0 bình chọn
13/04/2016 strawestować [pl] phát âm strawestować 0 bình chọn
13/04/2016 zamotać [pl] phát âm zamotać 0 bình chọn
13/04/2016 rozpraszający [pl] phát âm rozpraszający 0 bình chọn
13/04/2016 opatrunkowy [pl] phát âm opatrunkowy 0 bình chọn
13/04/2016 proliferacja [pl] phát âm proliferacja 0 bình chọn
13/04/2016 sercowo-naczyniowy [pl] phát âm sercowo-naczyniowy 0 bình chọn
13/04/2016 remisja [pl] phát âm remisja 0 bình chọn
13/04/2016 podstarości [pl] phát âm podstarości 0 bình chọn
13/04/2016 pentliczek [pl] phát âm pentliczek 0 bình chọn
13/04/2016 rozdzielnik [pl] phát âm rozdzielnik 0 bình chọn
13/04/2016 suszanin [pl] phát âm suszanin 0 bình chọn
13/04/2016 przepięcie [pl] phát âm przepięcie 0 bình chọn
13/04/2016 prząśniczka [pl] phát âm prząśniczka 0 bình chọn
13/04/2016 nieziemsko [pl] phát âm nieziemsko 0 bình chọn
13/04/2016 Westerplatte [pl] phát âm Westerplatte 0 bình chọn