Thành viên:

pleitecas

Đăng ký phát âm của pleitecas

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/02/2016 comenzar a [es] phát âm comenzar a 0 bình chọn
17/02/2016 generación espontánea [es] phát âm generación espontánea 0 bình chọn
17/02/2016 hacer zapping [es] phát âm hacer zapping 0 bình chọn
17/02/2016 convencerme [es] phát âm convencerme 0 bình chọn
17/02/2016 frito con mucho aceite [es] phát âm frito con mucho aceite 0 bình chọn
17/02/2016 cocido en el horno [es] phát âm cocido en el horno 0 bình chọn
16/02/2016 neutrón [es] phát âm neutrón 0 bình chọn
16/02/2016 luciéramos [es] phát âm luciéramos 0 bình chọn
15/02/2016 chimpancé [es] phát âm chimpancé 1 bình chọn
15/02/2016 huevo [es] phát âm huevo 0 bình chọn
15/02/2016 nuez [es] phát âm nuez 1 bình chọn
15/02/2016 noningentésimo [es] phát âm noningentésimo 0 bình chọn
15/02/2016 raza [es] phát âm raza 2 bình chọn
15/02/2016 beneficio neto [es] phát âm beneficio neto 0 bình chọn
15/02/2016 a excepción de [es] phát âm a excepción de 0 bình chọn
15/02/2016 dieciocho [es] phát âm dieciocho 0 bình chọn
15/02/2016 cuadringentésimo [es] phát âm cuadringentésimo 0 bình chọn
15/02/2016 sollozar [es] phát âm sollozar 0 bình chọn
15/02/2016 cabezón [es] phát âm cabezón 0 bình chọn
15/02/2016 encía [es] phát âm encía 0 bình chọn
15/02/2016 conducir [es] phát âm conducir 1 bình chọn
15/02/2016 hacer [es] phát âm hacer -1 bình chọn
15/02/2016 ambicioso [es] phát âm ambicioso 0 bình chọn
15/02/2016 decimonoveno [es] phát âm decimonoveno 0 bình chọn
15/02/2016 estupideces [es] phát âm estupideces 0 bình chọn
15/02/2016 necesitar [es] phát âm necesitar 0 bình chọn
15/02/2016 Andalucía [es] phát âm Andalucía 0 bình chọn
15/02/2016 septingentésimo [es] phát âm septingentésimo 0 bình chọn
15/02/2016 cabezona [es] phát âm cabezona 0 bình chọn
15/02/2016 obedecer [es] phát âm obedecer 0 bình chọn