Thành viên:

ret001

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
26/12/2013 blodets [sv] phát âm blodets Của pernys32
26/12/2013 kännetecken [sv] phát âm kännetecken Của pernys32
26/12/2013 Walther [sv] phát âm Walther Của pernys32
26/12/2013 Sommerlath [sv] phát âm Sommerlath Của pernys32
26/12/2013 nazister [sv] phát âm nazister Của pernys32
26/12/2013 demokrater [sv] phát âm demokrater Của pernys32
26/12/2013 kandidater [sv] phát âm kandidater Của pernys32
26/12/2013 tama [sv] phát âm tama Của pernys32
26/12/2013 skadeskjutas [sv] phát âm skadeskjutas Của pernys32
26/12/2013 skadeskjutning [sv] phát âm skadeskjutning Của pernys32
26/12/2013 straffbelagd [sv] phát âm straffbelagd Của pernys32
26/12/2013 rasisten [sv] phát âm rasisten Của pernys32
26/12/2013 Silvias [sv] phát âm Silvias Của pernys32
26/12/2013 rasrenhet [sv] phát âm rasrenhet Của pernys32
26/12/2013 människoapor [sv] phát âm människoapor Của pernys32
26/12/2013 försiktighetsprincip [sv] phát âm försiktighetsprincip Của pernys32
26/12/2013 paragrafer [sv] phát âm paragrafer Của pernys32
26/12/2013 hönsfåglar [sv] phát âm hönsfåglar Của pernys32
26/12/2013 djurrätt [sv] phát âm djurrätt Của pernys32
26/12/2013 levandes [sv] phát âm levandes Của pernys32
26/12/2013 glidande [sv] phát âm glidande Của pernys32
26/12/2013 skogarna [sv] phát âm skogarna Của pernys32
26/12/2013 kräldjur [sv] phát âm kräldjur Của pernys32
26/12/2013 ekosystemet [sv] phát âm ekosystemet Của pernys32
26/12/2013 djurskydd [sv] phát âm djurskydd Của pernys32
26/12/2013 djurart [sv] phát âm djurart Của pernys32
26/12/2013 Människoaporna [sv] phát âm Människoaporna Của pernys32
26/12/2013 inspärrade [sv] phát âm inspärrade Của pernys32
26/12/2013 nazistiska [sv] phát âm nazistiska Của pernys32
26/12/2013 rasisterna [sv] phát âm rasisterna Của pernys32