Thành viên:

ret001

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/11/2013 kulturfest [sv] phát âm kulturfest 0 bình chọn
19/11/2013 smakat [sv] phát âm smakat 0 bình chọn
19/11/2013 Snickerskaka [sv] phát âm Snickerskaka 0 bình chọn
19/11/2013 surfade [sv] phát âm surfade 0 bình chọn
19/11/2013 bamsetidning [sv] phát âm bamsetidning 0 bình chọn
19/11/2013 lånekort [sv] phát âm lånekort 0 bình chọn
19/11/2013 huvudbibliotekets [sv] phát âm huvudbibliotekets 0 bình chọn
19/11/2013 barnavdelning [sv] phát âm barnavdelning 0 bình chọn
19/11/2013 kvalitetsinriktat [sv] phát âm kvalitetsinriktat 0 bình chọn
19/11/2013 samordnat [sv] phát âm samordnat 0 bình chọn
19/11/2013 biståndets [sv] phát âm biståndets 0 bình chọn
19/11/2013 förbehållet [sv] phát âm förbehållet 0 bình chọn
19/11/2013 utvecklingssamarbete [sv] phát âm utvecklingssamarbete 0 bình chọn
19/11/2013 HIV [sv] phát âm HIV 1 bình chọn
19/11/2013 smittsamma [sv] phát âm smittsamma 0 bình chọn
19/11/2013 migration [sv] phát âm migration 2 bình chọn
19/11/2013 globaliserad [sv] phát âm globaliserad 0 bình chọn
19/11/2013 flyktingars [sv] phát âm flyktingars 0 bình chọn
19/11/2013 förföljda [sv] phát âm förföljda 0 bình chọn
19/11/2013 kvotflyktingar [sv] phát âm kvotflyktingar 0 bình chọn
19/11/2013 legala [sv] phát âm legala 0 bình chọn
19/11/2013 Insynen [sv] phát âm Insynen 0 bình chọn
19/11/2013 asylprocessen [sv] phát âm asylprocessen 0 bình chọn
19/11/2013 asylsökandes [sv] phát âm asylsökandes 0 bình chọn
19/11/2013 bedömas [sv] phát âm bedömas 0 bình chọn
19/11/2013 återvandring [sv] phát âm återvandring 0 bình chọn
19/11/2013 flyktingkommissariat [sv] phát âm flyktingkommissariat 0 bình chọn
19/11/2013 användbart [sv] phát âm användbart 0 bình chọn
19/11/2013 Berlinmurens [sv] phát âm Berlinmurens 0 bình chọn
19/11/2013 Warszawapaktens [sv] phát âm Warszawapaktens 0 bình chọn