Thành viên:

ret001

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/11/2013 Warszawapaktens [sv] phát âm Warszawapaktens 0 bình chọn
19/11/2013 Natoutvidgningen [sv] phát âm Natoutvidgningen 0 bình chọn
19/11/2013 försvarspolitik [sv] phát âm försvarspolitik 0 bình chọn
19/11/2013 territoriella [sv] phát âm territoriella 0 bình chọn
19/11/2013 säkerhetsstrategi [sv] phát âm säkerhetsstrategi 0 bình chọn
19/11/2013 fastställer [sv] phát âm fastställer 0 bình chọn
19/11/2013 försvarspolitiken [sv] phát âm försvarspolitiken 0 bình chọn
19/11/2013 värdegemenskap [sv] phát âm värdegemenskap 0 bình chọn
19/11/2013 ryggraden [sv] phát âm ryggraden 0 bình chọn
19/11/2013 transatlantiska [sv] phát âm transatlantiska 0 bình chọn
19/11/2013 krishanterare [sv] phát âm krishanterare 0 bình chọn
19/11/2013 förrådsställt [sv] phát âm förrådsställt 0 bình chọn
19/11/2013 invasionsförsvar [sv] phát âm invasionsförsvar 0 bình chọn
19/11/2013 insatsförsvar [sv] phát âm insatsförsvar 0 bình chọn
19/11/2013 försvarsmakten [sv] phát âm försvarsmakten 0 bình chọn
19/11/2013 materiel [sv] phát âm materiel 0 bình chọn
19/11/2013 personalförsörjningen [sv] phát âm personalförsörjningen 0 bình chọn
19/11/2013 operativ [sv] phát âm operativ 0 bình chọn
19/11/2013 ledstjärnan [sv] phát âm ledstjärnan 0 bình chọn
19/11/2013 motsatsförhållande [sv] phát âm motsatsförhållande 0 bình chọn
19/11/2013 territorialförsvaret [sv] phát âm territorialförsvaret 0 bình chọn
19/11/2013 försvarsmakt [sv] phát âm försvarsmakt 0 bình chọn
19/11/2013 omvärldsanalys [sv] phát âm omvärldsanalys 0 bình chọn
19/11/2013 underrättelsetjänst [sv] phát âm underrättelsetjänst 1 bình chọn
19/11/2013 omställningsarbetet [sv] phát âm omställningsarbetet 0 bình chọn
19/11/2013 Julia Sporsén [sv] phát âm Julia Sporsén 0 bình chọn
19/11/2013 Thed [sv] phát âm Thed 0 bình chọn
19/11/2013 Lis Land [sv] phát âm Lis Land 0 bình chọn
19/11/2013 line dance [sv] phát âm line dance 0 bình chọn
19/11/2013 mök [sv] phát âm mök 0 bình chọn