Thành viên:

ret001

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/06/2013 hämtmat [sv] phát âm hämtmat 0 bình chọn
10/06/2013 sädesslag [sv] phát âm sädesslag 0 bình chọn
10/06/2013 festmat [sv] phát âm festmat 0 bình chọn
10/06/2013 popsångare [sv] phát âm popsångare 0 bình chọn
10/06/2013 telefonkonferens [sv] phát âm telefonkonferens 0 bình chọn
10/06/2013 nätdejting [sv] phát âm nätdejting 0 bình chọn
10/06/2013 tjejkompis [sv] phát âm tjejkompis 0 bình chọn
10/06/2013 fönsterbräde [sv] phát âm fönsterbräde 0 bình chọn
10/06/2013 skolflicka [sv] phát âm skolflicka 1 bình chọn
10/06/2013 nybörjarkurs [sv] phát âm nybörjarkurs 0 bình chọn
10/06/2013 Bränder [sv] phát âm Bränder 0 bình chọn
10/06/2013 tänger [sv] phát âm tänger 0 bình chọn
10/06/2013 dejtingsajt [sv] phát âm dejtingsajt 0 bình chọn
10/06/2013 gästrum [sv] phát âm gästrum 0 bình chọn
10/06/2013 negrer [sv] phát âm negrer 0 bình chọn
10/06/2013 menyer [sv] phát âm menyer 1 bình chọn
28/04/2013 tandhälsan [sv] phát âm tandhälsan 0 bình chọn
28/04/2013 tandvården [sv] phát âm tandvården 0 bình chọn
28/04/2013 tandhygienister [sv] phát âm tandhygienister 0 bình chọn
28/04/2013 patientgrupper [sv] phát âm patientgrupper 0 bình chọn
28/04/2013 äldrepolitik [sv] phát âm äldrepolitik 0 bình chọn
28/04/2013 tandvård [sv] phát âm tandvård 0 bình chọn
28/04/2013 utestängas [sv] phát âm utestängas 0 bình chọn
28/04/2013 omsorgspersonal [sv] phát âm omsorgspersonal 0 bình chọn
28/04/2013 auktorisationssystem [sv] phát âm auktorisationssystem 0 bình chọn
28/04/2013 hemtjänst [sv] phát âm hemtjänst 1 bình chọn
28/04/2013 sjukvårdsområdet [sv] phát âm sjukvårdsområdet 0 bình chọn
28/04/2013 etableringsrätt [sv] phát âm etableringsrätt 0 bình chọn
28/04/2013 omsorgsgivare [sv] phát âm omsorgsgivare 0 bình chọn
28/04/2013 behovsprövad [sv] phát âm behovsprövad 0 bình chọn