Thành viên:

schaumkeks

Đăng ký phát âm của schaumkeks

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
17/10/2010 sköldkörtel [sv] phát âm sköldkörtel Của pompom
04/08/2010 loge (ekonomibyggnad) [sv] phát âm loge (ekonomibyggnad) Của martinsa
04/08/2010 buske [sv] phát âm buske Của martinsa
22/05/2010 personalbostad [sv] phát âm personalbostad Của ret001
12/05/2010 lexikon [sv] phát âm lexikon Của ret001
05/05/2010 lathund [sv] phát âm lathund Của ret001
03/04/2010 peruk [sv] phát âm peruk Của cordelia
03/04/2010 armband [sv] phát âm armband Của cordelia
03/04/2010 grej [sv] phát âm grej Của cordelia
03/04/2010 gymnastiksko [sv] phát âm gymnastiksko Của cordelia
03/04/2010 tokig [sv] phát âm tokig Của cordelia
03/04/2010 förrädare [sv] phát âm förrädare Của cordelia
03/04/2010 hämmad [sv] phát âm hämmad Của cordelia
03/04/2010 glömma [sv] phát âm glömma Của cordelia
03/04/2010 Förenta Staterna [sv] phát âm Förenta Staterna Của cordelia
03/04/2010 misstanke [sv] phát âm misstanke Của cordelia
03/04/2010 avtala [sv] phát âm avtala Của cordelia
01/04/2010 socka [sv] phát âm socka Của ret001
01/04/2010 strumpa [sv] phát âm strumpa Của ret001
01/04/2010 strumpbyxor [sv] phát âm strumpbyxor Của ret001
01/04/2010 t-tröja [sv] phát âm t-tröja Của ret001
01/04/2010 huva [sv] phát âm huva Của ret001
01/04/2010 kapuschong [sv] phát âm kapuschong Của ret001
01/04/2010 tröja [sv] phát âm tröja Của ret001
31/03/2010 osårbar [sv] phát âm osårbar Của ret001
31/03/2010 otrogen [sv] phát âm otrogen Của ret001
31/03/2010 husrum [sv] phát âm husrum Của ret001
31/03/2010 bostad [sv] phát âm bostad Của ret001
31/03/2010 otålighet [sv] phát âm otålighet Của ret001
31/03/2010 diskret [sv] phát âm diskret Của ret001