Thành viên:

schaumkeks

Đăng ký phát âm của schaumkeks

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
09/03/2010 knycka [sv] phát âm knycka Của Algimantas
09/03/2010 barndom [sv] phát âm barndom Của Algimantas
09/03/2010 mäta [sv] phát âm mäta Của Algimantas
09/03/2010 rädda [sv] phát âm rädda Của Algimantas
09/03/2010 ambulans [sv] phát âm ambulans Của Algimantas
09/03/2010 olycka [sv] phát âm olycka Của Algimantas
09/03/2010 begrava [sv] phát âm begrava Của Algimantas
09/03/2010 [sv] phát âm dö Của Algimantas
09/03/2010 liv [sv] phát âm liv Của Algimantas
09/03/2010 feber [sv] phát âm feber Của Algimantas
09/03/2010 förkyld [sv] phát âm förkyld Của Algimantas
09/03/2010 supporter [sv] phát âm supporter Của Algimantas
08/03/2010 kärna [sv] phát âm kärna Của CSwe
08/03/2010 sönder [sv] phát âm sönder Của Algimantas
08/03/2010 trasig [sv] phát âm trasig Của Algimantas
08/03/2010 kall [sv] phát âm kall Của Algimantas
08/03/2010 misstag [sv] phát âm misstag Của Algimantas
08/03/2010 inskrivning [sv] phát âm inskrivning Của Algimantas
08/03/2010 Hund [sv] phát âm Hund Của ret001
08/03/2010 värk [sv] phát âm värk Của Algimantas
08/03/2010 rullstol [sv] phát âm rullstol Của Algimantas
08/03/2010 ömma [sv] phát âm ömma Của Algimantas
08/03/2010 ramla [sv] phát âm ramla Của Algimantas
08/03/2010 falla [sv] phát âm falla Của Algimantas
08/03/2010 död [sv] phát âm död Của Algimantas
08/03/2010 bruten [sv] phát âm bruten Của Algimantas
07/03/2010 byxor [sv] phát âm byxor Của ret001
07/03/2010 trä [sv] phát âm trä Của ret001
07/03/2010 gård [sv] phát âm gård Của ret001
07/03/2010 över [sv] phát âm över Của ret001