Thành viên:

schaumkeks

Đăng ký phát âm của schaumkeks

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
18/03/2010 bilaga [sv] phát âm bilaga Của ret001
18/03/2010 e-post [sv] phát âm e-post Của ret001
18/03/2010 mail [sv] phát âm mail Của ret001
18/03/2010 mejl [sv] phát âm mejl Của ret001
18/03/2010 hög [sv] phát âm hög Của camelkebab
18/03/2010 högljudd [sv] phát âm högljudd Của sven_nilsson
17/03/2010 säkerligen [sv] phát âm säkerligen Của ret001
17/03/2010 lodrät [sv] phát âm lodrät Của camelkebab
17/03/2010 sällan [sv] phát âm sällan Của camelkebab
17/03/2010 bög [sv] phát âm bög Của ret001
17/03/2010 krånglig [sv] phát âm krånglig Của ret001
17/03/2010 kinkig [sv] phát âm kinkig Của ret001
17/03/2010 besvärlig [sv] phát âm besvärlig Của camelkebab
17/03/2010 tiga [sv] phát âm tiga Của camelkebab
17/03/2010 Matt [sv] phát âm Matt Của camelkebab
17/03/2010 svag [sv] phát âm svag Của camelkebab
17/03/2010 skott [sv] phát âm skott Của camelkebab
17/03/2010 fin [sv] phát âm fin Của camelkebab
17/03/2010 möte [sv] phát âm möte Của camelkebab
17/03/2010 organisera [sv] phát âm organisera Của ret001
17/03/2010 almanacka [sv] phát âm almanacka Của camelkebab
17/03/2010 Kalender [sv] phát âm Kalender Của ret001
17/03/2010 skift [sv] phát âm skift Của camelkebab
17/03/2010 ledig [sv] phát âm ledig Của camelkebab
17/03/2010 upptagen [sv] phát âm upptagen Của camelkebab
17/03/2010 medlem [sv] phát âm medlem Của ret001
17/03/2010 kontor [sv] phát âm kontor Của camelkebab
17/03/2010 mötas [sv] phát âm mötas Của camelkebab
17/03/2010 erbjudande [sv] phát âm erbjudande Của sven_nilsson
16/03/2010 lås [sv] phát âm lås Của ret001