Thành viên:

starsmaker

Đăng ký phát âm của starsmaker

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/10/2017 avgjutning [sv] phát âm avgjutning 0 bình chọn
25/10/2017 förbereda sig [sv] phát âm förbereda sig 0 bình chọn
25/10/2017 begreppslig [sv] phát âm begreppslig 0 bình chọn
25/10/2017 sminkpåse [sv] phát âm sminkpåse 0 bình chọn
25/10/2017 planmässig [sv] phát âm planmässig 0 bình chọn
25/10/2017 programenlig [sv] phát âm programenlig 0 bình chọn
25/10/2017 väckarklockor [sv] phát âm väckarklockor 0 bình chọn
25/10/2017 ha änglavakt [sv] phát âm ha änglavakt 0 bình chọn
04/02/2016 oroat [sv] phát âm oroat 0 bình chọn
04/02/2016 kvinnan [sv] phát âm kvinnan 0 bình chọn
04/02/2016 gifta [sv] phát âm gifta 0 bình chọn
04/02/2016 lägga manken till [sv] phát âm lägga manken till 0 bình chọn
04/02/2016 i framkant [sv] phát âm i framkant 0 bình chọn
09/06/2015 vitsippa [sv] phát âm vitsippa 0 bình chọn
09/06/2015 decilitermått [sv] phát âm decilitermått 0 bình chọn
09/06/2015 järnvägskorsning [sv] phát âm järnvägskorsning 0 bình chọn
09/06/2015 Forskarbacken [sv] phát âm Forskarbacken 0 bình chọn
09/06/2015 förstå sig på [sv] phát âm förstå sig på 0 bình chọn
04/03/2014 lugnet före stormen [sv] phát âm lugnet före stormen 0 bình chọn
18/09/2013 överanstränga [sv] phát âm överanstränga 0 bình chọn
18/09/2013 skyskrapan [sv] phát âm skyskrapan 0 bình chọn
18/09/2013 landmärkena [sv] phát âm landmärkena 0 bình chọn
18/09/2013 konstruktioner [sv] phát âm konstruktioner 0 bình chọn
18/09/2013 beställning [sv] phát âm beställning 0 bình chọn
18/09/2013 beträffa [sv] phát âm beträffa 0 bình chọn
18/09/2013 betydlig [sv] phát âm betydlig 0 bình chọn
18/09/2013 bifoga [sv] phát âm bifoga 1 bình chọn
18/09/2013 bjudning [sv] phát âm bjudning 0 bình chọn
18/09/2013 blodprov [sv] phát âm blodprov 0 bình chọn
18/09/2013 blodtryck [sv] phát âm blodtryck 0 bình chọn