Thành viên:

stevefitch

Đăng ký phát âm của stevefitch

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/01/2018 Upper Arlington [en] phát âm Upper Arlington 0 bình chọn
27/01/2018 hardish [en] phát âm hardish 0 bình chọn
27/01/2018 deictically [en] phát âm deictically 0 bình chọn
27/01/2018 jewel-handled [en] phát âm jewel-handled 0 bình chọn
27/01/2018 conversable [en] phát âm conversable 0 bình chọn
27/01/2018 rosy-cheeked [en] phát âm rosy-cheeked 0 bình chọn
27/01/2018 stripped-down [en] phát âm stripped-down 0 bình chọn
27/01/2018 helmeted [en] phát âm helmeted 0 bình chọn
27/01/2018 hot-head [en] phát âm hot-head 0 bình chọn
27/01/2018 rule-follower [en] phát âm rule-follower 0 bình chọn
25/01/2018 TSP [en] phát âm TSP 1 bình chọn
25/01/2018 paladin [en] phát âm paladin 0 bình chọn
25/01/2018 fluorodeoxyglucose [en] phát âm fluorodeoxyglucose 0 bình chọn
25/01/2018 thumb piano [en] phát âm thumb piano 0 bình chọn
25/01/2018 unentangle [en] phát âm unentangle 0 bình chọn
25/01/2018 Deposit slip [en] phát âm Deposit slip 0 bình chọn
23/01/2018 Inverses [en] phát âm Inverses 0 bình chọn
23/01/2018 Leapforce [en] phát âm Leapforce 0 bình chọn
23/01/2018 eggs sardou [en] phát âm eggs sardou 0 bình chọn
22/01/2018 redeposit [en] phát âm redeposit 0 bình chọn
22/01/2018 separative [en] phát âm separative 0 bình chọn
22/01/2018 superimposable [en] phát âm superimposable 0 bình chọn
22/01/2018 redate [en] phát âm redate 0 bình chọn
22/01/2018 chalkface [en] phát âm chalkface 0 bình chọn
22/01/2018 draughtswoman [en] phát âm draughtswoman 0 bình chọn
22/01/2018 Estée Lauder [en] phát âm Estée Lauder 0 bình chọn
22/01/2018 Thymeleaf [en] phát âm Thymeleaf 0 bình chọn
22/01/2018 incomer [en] phát âm incomer 0 bình chọn
22/01/2018 morticians [en] phát âm morticians 0 bình chọn
22/01/2018 mortared [en] phát âm mortared 0 bình chọn