Thành viên:

trice

Đăng ký phát âm của trice

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/03/2013 turbidimetric [en] phát âm turbidimetric 0 bình chọn
30/03/2013 iridiagnosis [en] phát âm iridiagnosis 0 bình chọn
30/03/2013 homolaterality [en] phát âm homolaterality 0 bình chọn
30/03/2013 vicarage [en] phát âm vicarage 0 bình chọn
30/03/2013 iridologist [en] phát âm iridologist 0 bình chọn
30/03/2013 iridodiagnosis [en] phát âm iridodiagnosis 0 bình chọn
30/03/2013 ditch-like [en] phát âm ditch-like 0 bình chọn
30/03/2013 drawbridge [en] phát âm drawbridge 0 bình chọn
30/03/2013 Trichomonas vaginalis [en] phát âm Trichomonas vaginalis 0 bình chọn
30/03/2013 concinnate [en] phát âm concinnate 0 bình chọn
30/03/2013 Winnie Madikizela-Mandela [en] phát âm Winnie Madikizela-Mandela -1 bình chọn
30/03/2013 candidly [en] phát âm candidly 0 bình chọn
30/03/2013 Skurfing [en] phát âm Skurfing 0 bình chọn
30/03/2013 cambist [en] phát âm cambist 0 bình chọn
30/03/2013 acyanobleptlc [en] phát âm acyanobleptlc 0 bình chọn
30/03/2013 acyanopsia [en] phát âm acyanopsia 0 bình chọn
30/03/2013 erythropsia [en] phát âm erythropsia 0 bình chọn
30/03/2013 chromesthesia [en] phát âm chromesthesia 0 bình chọn
30/03/2013 chromatopsia [en] phát âm chromatopsia 0 bình chọn
30/03/2013 castrametation [en] phát âm castrametation 0 bình chọn
30/03/2013 poculiform [en] phát âm poculiform 0 bình chọn
30/03/2013 psephitic [en] phát âm psephitic 0 bình chọn
30/03/2013 bordering [en] phát âm bordering 0 bình chọn
29/03/2013 Hypercatalectic [en] phát âm Hypercatalectic 0 bình chọn
29/03/2013 Cleanth Brooks [en] phát âm Cleanth Brooks 0 bình chọn
29/03/2013 Kwame Anthony Appiah [en] phát âm Kwame Anthony Appiah 0 bình chọn
29/03/2013 The Well-Wrought Urn [en] phát âm The Well-Wrought Urn 0 bình chọn
29/03/2013 Hamartia [en] phát âm Hamartia 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/03/2013 Freytag's Pyramid [en] phát âm Freytag's Pyramid 0 bình chọn
29/03/2013 Dibrach [en] phát âm Dibrach 0 bình chọn