Thành viên:

wolfganghofmeier

Đăng ký phát âm của wolfganghofmeier

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/08/2012 herausschütteln [de] phát âm herausschütteln 0 bình chọn
20/08/2012 holzteerhaltig [de] phát âm holzteerhaltig 0 bình chọn
19/08/2012 durchhecheln [de] phát âm durchhecheln 0 bình chọn
19/08/2012 klebenbleiben [de] phát âm klebenbleiben 0 bình chọn
19/08/2012 instandsetzen [de] phát âm instandsetzen 0 bình chọn
19/08/2012 wiedergekäut [de] phát âm wiedergekäut 0 bình chọn
19/08/2012 gegabelt [de] phát âm gegabelt 0 bình chọn
19/08/2012 verspätend [de] phát âm verspätend 0 bình chọn
19/08/2012 herausreden [de] phát âm herausreden 0 bình chọn
19/08/2012 knirschend [de] phát âm knirschend 0 bình chọn
19/08/2012 hinweisend [de] phát âm hinweisend 0 bình chọn
19/08/2012 umzäunen [de] phát âm umzäunen 0 bình chọn
19/08/2012 apfelreich [de] phát âm apfelreich 0 bình chọn
19/08/2012 schimmlig [de] phát âm schimmlig 0 bình chọn
19/08/2012 durchlöchern [de] phát âm durchlöchern 0 bình chọn
19/08/2012 stundenweise [de] phát âm stundenweise 0 bình chọn
19/08/2012 vergipsen [de] phát âm vergipsen 0 bình chọn
19/08/2012 wegblasen [de] phát âm wegblasen 0 bình chọn
19/08/2012 untadelig [de] phát âm untadelig 0 bình chọn
19/08/2012 verzeihbar [de] phát âm verzeihbar 0 bình chọn
19/08/2012 bewachsen [de] phát âm bewachsen 0 bình chọn
19/08/2012 heuchelnd [de] phát âm heuchelnd 0 bình chọn
19/08/2012 abstützen [de] phát âm abstützen 0 bình chọn
19/08/2012 vernickeln [de] phát âm vernickeln 0 bình chọn
19/08/2012 herabsetzend [de] phát âm herabsetzend 0 bình chọn
19/08/2012 zusammengebunden [de] phát âm zusammengebunden 0 bình chọn
19/08/2012 hervorströmen [de] phát âm hervorströmen 0 bình chọn
19/08/2012 schmutzend [de] phát âm schmutzend 0 bình chọn
19/08/2012 gewunden [de] phát âm gewunden 0 bình chọn
19/08/2012 gewogen [de] phát âm gewogen 0 bình chọn