Thành viên:

wolfganghofmeier

Đăng ký phát âm của wolfganghofmeier

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/08/2012 schlenkern [de] phát âm schlenkern 0 bình chọn
19/08/2012 hereinpumpen [de] phát âm hereinpumpen 0 bình chọn
19/08/2012 rassenrein [de] phát âm rassenrein 0 bình chọn
19/08/2012 menschenreich [de] phát âm menschenreich 0 bình chọn
19/08/2012 repatriieren [de] phát âm repatriieren 0 bình chọn
18/08/2012 durchgebacken [de] phát âm durchgebacken 0 bình chọn
18/08/2012 flektieren [de] phát âm flektieren 0 bình chọn
18/08/2012 aufblitzen [de] phát âm aufblitzen 0 bình chọn
18/08/2012 schichtweise [de] phát âm schichtweise 0 bình chọn
18/08/2012 vierfach [de] phát âm vierfach 0 bình chọn
18/08/2012 aufseufzen [de] phát âm aufseufzen 0 bình chọn
18/08/2012 geschlechtlich [de] phát âm geschlechtlich 0 bình chọn
18/08/2012 Staudenlein [de] phát âm Staudenlein 0 bình chọn
18/08/2012 Resedaweißling [de] phát âm Resedaweißling 0 bình chọn
18/08/2012 Taubenskabiose [de] phát âm Taubenskabiose 0 bình chọn
18/08/2012 aufblitzend [de] phát âm aufblitzend 0 bình chọn
18/08/2012 unbescheiden [de] phát âm unbescheiden 0 bình chọn
18/08/2012 heimbringen [de] phát âm heimbringen 0 bình chọn
18/08/2012 pferdlos [de] phát âm pferdlos 0 bình chọn
18/08/2012 Edelgamander [de] phát âm Edelgamander 0 bình chọn
18/08/2012 Weiden-Alant [de] phát âm Weiden-Alant 0 bình chọn
18/08/2012 Wirbeldost [de] phát âm Wirbeldost 0 bình chọn
18/08/2012 Wiesenstorchschnabel [de] phát âm Wiesenstorchschnabel 0 bình chọn
18/08/2012 zentralisieren [de] phát âm zentralisieren 0 bình chọn
18/08/2012 Klinikumsprecher [de] phát âm Klinikumsprecher 0 bình chọn
18/08/2012 übelwollend [de] phát âm übelwollend 0 bình chọn
18/08/2012 stutzschwänzig [de] phát âm stutzschwänzig 0 bình chọn
18/08/2012 schmeichlerisch [de] phát âm schmeichlerisch 0 bình chọn
18/08/2012 gegrüßt [de] phát âm gegrüßt 0 bình chọn
18/08/2012 Leberversagen [de] phát âm Leberversagen 0 bình chọn