Thành viên:

xbtellado

Đăng ký phát âm của xbtellado

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/01/2011 zebuo [eo] phát âm zebuo 0 bình chọn
23/01/2011 antaŭbrako [eo] phát âm antaŭbrako 0 bình chọn
23/01/2011 kokso [eo] phát âm kokso 0 bình chọn
23/01/2011 brovo [eo] phát âm brovo 0 bình chọn
23/01/2011 emigrar [gl] phát âm emigrar 0 bình chọn
23/01/2011 elástico [gl] phát âm elástico 0 bình chọn
23/01/2011 Valiño [gl] phát âm Valiño 0 bình chọn
23/01/2011 a [gl] phát âm a 0 bình chọn
23/01/2011 Zanfoga [gl] phát âm Zanfoga 0 bình chọn
23/01/2011 Sinde [gl] phát âm Sinde 0 bình chọn
23/01/2011 Sisto [gl] phát âm Sisto 0 bình chọn
23/01/2011 cerebro complexo [gl] phát âm cerebro complexo 0 bình chọn
23/01/2011 kubuto [eo] phát âm kubuto 0 bình chọn
23/01/2011 ripo [eo] phát âm ripo 0 bình chọn
23/01/2011 kranio [eo] phát âm kranio 0 bình chọn
23/01/2011 korpo [eo] phát âm korpo 0 bình chọn
23/01/2011 feinoj [eo] phát âm feinoj 0 bình chọn
23/01/2011 montras [eo] phát âm montras 0 bình chọn
23/01/2011 landkartaro [eo] phát âm landkartaro 0 bình chọn
23/01/2011 nenia [eo] phát âm nenia 0 bình chọn
23/01/2011 voĉlegaĵoj [eo] phát âm voĉlegaĵoj 0 bình chọn
23/01/2011 tenis [eo] phát âm tenis 0 bình chọn
23/01/2011 rigardis [eo] phát âm rigardis 0 bình chọn
23/01/2011 rekte [eo] phát âm rekte -1 bình chọn
23/01/2011 antaŭen [eo] phát âm antaŭen 0 bình chọn
23/01/2011 kuŝis [eo] phát âm kuŝis 0 bình chọn
23/01/2011 forprenita [eo] phát âm forprenita 0 bình chọn
23/01/2011 ĉitiu [eo] phát âm ĉitiu 0 bình chọn
23/01/2011 skatoleto [eo] phát âm skatoleto 0 bình chọn
23/01/2011 stansoldatoj [eo] phát âm stansoldatoj 0 bình chọn