Thành viên:

yasuo

Đăng ký phát âm của yasuo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/04/2012 レンネル島 (Rennell Island) [ja] phát âm レンネル島 (Rennell Island) 0 bình chọn
25/04/2012 ラッセル諸島 (Russell Islands) [ja] phát âm ラッセル諸島 (Russell Islands) 0 bình chọn
25/04/2012 田辺 盛武 (Tanabe, Moritake) [ja] phát âm 田辺 盛武 (Tanabe, Moritake) 0 bình chọn
25/04/2012 玉砕 (Gyokusai) [ja] phát âm 玉砕 (Gyokusai) 0 bình chọn
25/04/2012 脂身 [ja] phát âm 脂身 0 bình chọn
24/04/2012 エヌ [ja] phát âm エヌ 0 bình chọn
24/04/2012 役割 [ja] phát âm 役割 0 bình chọn
24/04/2012 読み [ja] phát âm 読み 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/04/2012 担い [ja] phát âm 担い 0 bình chọn
24/04/2012 つまみ [ja] phát âm つまみ 0 bình chọn
24/04/2012 良質な [ja] phát âm 良質な 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/04/2012 取り込み [ja] phát âm 取り込み 0 bình chọn
24/04/2012 よって [ja] phát âm よって 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/04/2012 赤血球 [ja] phát âm 赤血球 0 bình chọn
24/04/2012 赤く [ja] phát âm 赤く 0 bình chọn
24/04/2012 島津製作所 [ja] phát âm 島津製作所 0 bình chọn
24/04/2012 忘れっぽい [ja] phát âm 忘れっぽい 0 bình chọn
24/04/2012 したり [ja] phát âm したり 0 bình chọn
24/04/2012 [ja] phát âm 得 0 bình chọn
24/04/2012 新田勇 [ja] phát âm 新田勇 0 bình chọn
24/04/2012 橘千晶 [ja] phát âm 橘千晶 0 bình chọn
18/04/2012 tomio [ja] phát âm tomio 0 bình chọn
18/04/2012 こころざし [ja] phát âm こころざし 0 bình chọn
18/04/2012 スプリンクラー [ja] phát âm スプリンクラー 0 bình chọn
18/04/2012 Aiichi [ja] phát âm Aiichi 0 bình chọn
18/04/2012 取っ手 [ja] phát âm 取っ手 0 bình chọn
18/04/2012 kakugo [ja] phát âm kakugo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/04/2012 逃げ道 [ja] phát âm 逃げ道 0 bình chọn
18/04/2012 個性 [ja] phát âm 個性 0 bình chọn
18/04/2012 かまわない [ja] phát âm かまわない -1 bình chọn