Thành viên:

yoel

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của yoel

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/09/2015 oesterkwekerijen [nl] phát âm oesterkwekerijen 0 bình chọn
23/09/2015 oervervelend [nl] phát âm oervervelend 0 bình chọn
23/09/2015 oertijden [nl] phát âm oertijden 0 bình chọn
23/09/2015 oervolk [nl] phát âm oervolk 0 bình chọn
23/09/2015 oesterbank [nl] phát âm oesterbank 0 bình chọn
23/09/2015 oerwouden [nl] phát âm oerwouden 0 bình chọn
23/09/2015 oerwoudmensen [nl] phát âm oerwoudmensen 0 bình chọn
23/09/2015 afkortingstekens [nl] phát âm afkortingstekens 0 bình chọn
23/09/2015 afkortingsteken [nl] phát âm afkortingsteken 0 bình chọn
23/09/2015 afkortingen [nl] phát âm afkortingen 0 bình chọn
23/09/2015 oesterpannen [nl] phát âm oesterpannen 0 bình chọn
23/09/2015 oesterparel [nl] phát âm oesterparel 0 bình chọn
23/09/2015 afkoppeling [nl] phát âm afkoppeling 0 bình chọn
23/09/2015 afkort [nl] phát âm afkort 0 bình chọn
23/09/2015 afkrabben [nl] phát âm afkrabben 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwensrelatie [nl] phát âm vertrouwensrelatie 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwenspositie [nl] phát âm vertrouwenspositie 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwenskwestie [nl] phát âm vertrouwenskwestie 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwensfunctie [nl] phát âm vertrouwensfunctie 0 bình chọn
23/09/2015 afkreeg [nl] phát âm afkreeg 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwelingen [nl] phát âm vertrouwelingen 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwensarts [nl] phát âm vertrouwensarts 0 bình chọn
23/09/2015 vertrouwensbeginsel [nl] phát âm vertrouwensbeginsel 0 bình chọn
23/09/2015 bijter [nl] phát âm bijter 0 bình chọn
23/09/2015 bijtertje [nl] phát âm bijtertje 0 bình chọn
23/09/2015 fazantenhaan [nl] phát âm fazantenhaan 0 bình chọn
23/09/2015 fazanteneieren [nl] phát âm fazanteneieren 0 bình chọn
23/09/2015 bijtellingen [nl] phát âm bijtellingen 0 bình chọn
23/09/2015 bijtekenen [nl] phát âm bijtekenen 0 bình chọn
23/09/2015 vertwijfelen [nl] phát âm vertwijfelen 0 bình chọn