Thành viên:

zimmermann

Đăng ký phát âm của zimmermann

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/10/2012 лесбиянка [ru] phát âm лесбиянка -1 bình chọn
13/10/2012 гомосексуальный [ru] phát âm гомосексуальный 0 bình chọn
13/10/2012 исходить [ru] phát âm исходить 0 bình chọn
13/10/2012 гетеросексуальный [ru] phát âm гетеросексуальный 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
13/10/2012 гидромагнитный [ru] phát âm гидромагнитный 0 bình chọn
13/10/2012 Покровское [ru] phát âm Покровское 0 bình chọn
13/10/2012 геликоприон [ru] phát âm геликоприон 0 bình chọn
13/10/2012 геллер [ru] phát âm геллер 0 bình chọn
13/10/2012 конь [ru] phát âm конь 0 bình chọn
13/10/2012 гитаны [ru] phát âm гитаны 0 bình chọn
23/05/2012 Нахичевань [ru] phát âm Нахичевань 0 bình chọn
20/05/2012 привет [ru] phát âm привет -1 bình chọn
20/05/2012 густенький [ru] phát âm густенький 0 bình chọn
20/05/2012 гусельки [ru] phát âm гусельки 0 bình chọn
20/05/2012 гусельник [ru] phát âm гусельник 0 bình chọn
20/05/2012 гусельный [ru] phát âm гусельный 0 bình chọn
20/05/2012 гусиный [ru] phát âm гусиный 0 bình chọn
20/05/2012 гуситка [ru] phát âm гуситка 0 bình chọn
20/05/2012 замковый (устройство) [ru] phát âm замковый (устройство) 0 bình chọn
20/05/2012 замозжить [ru] phát âm замозжить 0 bình chọn
20/05/2012 замокание [ru] phát âm замокание 0 bình chọn
20/05/2012 эмфизема [ru] phát âm эмфизема 0 bình chọn
17/05/2012 ионизация [ru] phát âm ионизация 0 bình chọn
17/05/2012 пациент [ru] phát âm пациент 0 bình chọn
17/05/2012 лебезить [ru] phát âm лебезить 0 bình chọn
17/05/2012 Лупковски-Прьесмик [ru] phát âm Лупковски-Прьесмик 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/05/2012 ich [de] phát âm ich 1 bình chọn
17/05/2012 Бокеллен [ru] phát âm Бокеллен 0 bình chọn
16/05/2012 Америка [ru] phát âm Америка 1 bình chọn
16/05/2012 соседство [ru] phát âm соседство 0 bình chọn