Cách phát âm [d̪] зубной звонкий переднеязычный взрывной согласный (упрощённо [d])

Filter language and accent
filter
[d̪] зубной звонкий переднеязычный взрывной согласный (упрощённо [d]) phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm [d̪] зубной звонкий переднеязычный взрывной согласный (упрощённо [d])
    Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  VSL56

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm [d̪] зубной звонкий переднеязычный взрывной согласный (упрощённо [d]) trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты