Cách phát âm áratugi

áratugi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ áratugi áratugi [is] Bạn có biết cách phát âm từ áratugi?

Từ ngẫu nhiên: ReykjavíkurflugvöllurÞingvellirHvolsvöllurþiðBárðarbunga