Cách phát âm æg

Thêm thể loại cho æg

æg phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm æg Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm æg Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm æg Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm æg Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm æg Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm æg trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • æg ví dụ trong câu

    • Jeg vil gerne købe et dusin æg.

      phát âm Jeg vil gerne købe et dusin æg. Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Jeg vil gerne købe seks æg.

      phát âm Jeg vil gerne købe seks æg. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Anders Andmatematiknederdeltegningto