Cách phát âm écharpe

Thêm thể loại cho écharpe

écharpe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e.ʃaʁp
  • phát âm écharpe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm écharpe Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm écharpe Phát âm của BodFA (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm écharpe Phát âm của danidanida (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm écharpe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • écharpe ví dụ trong câu

    • En hiver, je prends toujours mon écharpe

      phát âm En hiver, je prends toujours mon écharpe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

écharpe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm écharpe Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm écharpe trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras