Cách phát âm écolier

trong:
écolier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm écolier Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm écolier Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm écolier Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm écolier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • écolier ví dụ trong câu

    • Un bon écolier doit toujours avoir sa règle avec lui

      phát âm Un bon écolier doit toujours avoir sa règle avec lui Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp)
    • Ce petit garçon est un écolier appliqué

      phát âm Ce petit garçon est un écolier appliqué Phát âm của plfromandie (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain