Cách phát âm élément

Thêm thể loại cho élément

élément phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm élément Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm élément Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm élément Phát âm của wkyken (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm élément trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • élément ví dụ trong câu

    • J'ajoute un élément surérogatoire.

      phát âm J'ajoute un élément surérogatoire. Phát âm của AleksandrJakob (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis