Cách phát âm élancé

Cụm từ
  • élancé ví dụ trong câu

    • Cette fille a une silhouette élancée

      phát âm Cette fille a une silhouette élancée Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)
    • Cette fille a une silhouette élancée

      phát âm Cette fille a une silhouette élancée Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Yves Saint LaurentmignonParischienfromage