Cách phát âm électeur

électeur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm électeur Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm électeur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • électeur ví dụ trong câu

    • Les électeurs choisissent les députés mais pas les sénateurs

      phát âm Les électeurs choisissent les députés mais pas les sénateurs Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Les électeurs choisissent les députés mais pas les sénateurs

      phát âm Les électeurs choisissent les députés mais pas les sénateurs Phát âm của milirage (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais