Cách phát âm était

était phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e.tɛ
  • phát âm était Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm était Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm était trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • était ví dụ trong câu

    • Elle était absente à la réunion

      phát âm Elle était absente à la réunion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • la jeune fille était en pleurs

      phát âm la jeune fille était en pleurs Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais