Cách phát âm étiquette

étiquette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e.ti.kɛt
  • phát âm étiquette Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm étiquette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • étiquette ví dụ trong câu

    • Le pourcentage est indiqué sur l'étiquette

      phát âm Le pourcentage est indiqué sur l'étiquette Phát âm của CarlieBella (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès