Cách phát âm être

être phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛtʁ
  • phát âm être Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của polygloty (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm être Phát âm của HarfangDuMerisier (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm être trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • être ví dụ trong câu

    • Je voudrais être remboursé

      phát âm Je voudrais être remboursé Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • Je voudrais être remboursé

      phát âm Je voudrais être remboursé Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Si j'étais vous, je voudrais aussi être moi.

      phát âm Si j'étais vous, je voudrais aussi être moi. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman