Cách phát âm être

Filter language and accent
filter
être phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛtʁ
  • phát âm être
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bicaraphzu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PinkstarsarefallingInline

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  y100269

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của polygloty (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  polygloty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm être
    Phát âm của HarfangDuMerisier (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  HarfangDuMerisier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm être trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ être?
être đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ être être   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil