Cách phát âm être en train de

être en train de phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ.tʁ‿ɑ̃tʁɛ̃də

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm être en train de trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mademoisellechevalje parleBonsoirorange