Cách phát âm ÷

÷ phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ÷ Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ÷ trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

÷ phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm ÷ Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ÷ trong Tiếng Quảng Đông

÷ phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm ÷ Phát âm của chuoibeo (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ÷ Phát âm của thaonguyen7919 (Nữ từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ÷ Phát âm của nghidungnguyen (Nữ từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ÷ trong Tiếng Việt

÷ phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm ÷ Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ÷ trong Tiếng Hàn

÷ phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ÷ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ÷ trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ÷ ví dụ trong câu

    • Para indicar una división se utiliza el signo (÷) llamado óbelo , lemnisco o signo de la división.

      phát âm Para indicar una división se utiliza el signo (÷) llamado óbelo , lemnisco o signo de la división. Phát âm của (Từ )

Từ ngẫu nhiên: выУкраинаискатьКитайбабушка