Cách phát âm čučoriedka

trong:
čučoriedka phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm čučoriedka Phát âm của Rado1976 (Nam từ Slovakia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm čučoriedka Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm čučoriedka trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • čučoriedka ví dụ trong câu

    • Veľmi sladká čučoriedka a malina.

      phát âm Veľmi sladká čučoriedka a malina. Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: krokodílJana Čepelovávysvedčeniebočiarskevášeň