Cách phát âm ĝi

trong:
ĝi phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ĝi Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ĝi Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ĝi Phát âm của greyblake (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ĝi Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ĝi trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • ĝi ví dụ trong câu

    • Ĝi estas kato.

      phát âm Ĝi estas kato. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ĉu ĝi ankoraŭ estas aĉetebla?

      phát âm Ĉu ĝi ankoraŭ estas aĉetebla? Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: malrapideTagoklozetpapero10000malgranda